ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "lập tức" 1件

ベトナム語 lập tức
日本語 即座に
例文
Anh ấy rời đi lập tức.
彼は即座に立ち去った。
マイ単語

類語検索結果 "lập tức" 1件

ベトナム語 ngay lập tức
button1
日本語 すぐに
例文
liên hệ với sếp ngay lập tức
上司にすぐ連絡する
マイ単語

フレーズ検索結果 "lập tức" 4件

liên hệ với sếp ngay lập tức
上司にすぐ連絡する
Mỗi sáng thức dậy anh ấy có thói quen bóc lịch ngay lập tức.
彼は朝起きると、すぐにカレンダーをめくる習慣がある。
Đội cứu hộ đến ngay lập tức.
救助隊がすぐ到着した。
Anh ấy rời đi lập tức.
彼は即座に立ち去った。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |