translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lập tức" (1件)
lập tức
日本語 即座に
Anh ấy rời đi lập tức.
彼は即座に立ち去った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lập tức" (1件)
ngay lập tức
play
日本語 すぐに
liên hệ với sếp ngay lập tức
上司にすぐ連絡する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "lập tức" (7件)
liên hệ với sếp ngay lập tức
上司にすぐ連絡する
Mỗi sáng thức dậy anh ấy có thói quen bóc lịch ngay lập tức.
彼は朝起きると、すぐにカレンダーをめくる習慣がある。
Đội cứu hộ đến ngay lập tức.
救助隊がすぐ到着した。
Anh ấy rời đi lập tức.
彼は即座に立ち去った。
Bộ Ngoại giao Trung Quốc kêu gọi ngừng bắn ngay lập tức.
中国外務省は即時停戦を呼びかけた。
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
昼間の大きな爆発音がすぐに混乱の光景を生み出した。
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
昼間の大きな爆発音がすぐに混乱の光景を生み出した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)